- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
nhóm yếu thế; các đối tượng dễ bị tổn thương (người khuyết tật, người nghèo, v.v.)
Chúng ta nên giúp đỡ các nhóm yếu thế.
nhóm dễ bị tổn thương; nhóm yếu thế trong xã hội
nhóm người yếu thế; tầng lớp dễ bị tổn thương
Chúng ta nên giúp đỡ những người yếu thế.
nhóm yếu thế; các đối tượng dễ bị tổn thương (người khuyết tật, người nghèo, v.v.)
Chúng ta nên giúp đỡ các nhóm yếu thế.
nhóm dễ bị tổn thương; nhóm yếu thế trong xã hội
nhóm người yếu thế; tầng lớp dễ bị tổn thương
Chúng ta nên giúp đỡ những người yếu thế.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
nhóm yếu thế; các đối tượng dễ bị tổn thương (người khuyết tật, người nghèo, v.v.)
nhóm yếu thế; các đối tượng dễ bị tổn thương (người khuyết tật, người nghèo, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.