- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
nhược điểm; điểm yếu
中某人或某事物不强的地方;不足的地方mǒu rén huò mǒu shìwù búqiáng de dìfang;búzú de dìfang
Ai cũng có điểm yếu.
điểm yếu; nhược điểm
中人或事物不够强的地方;缺点rén huò shìwù búgoù qiáng de dìfang;quēdiǎn
nhược điểm; điểm yếu
中某人或某事物不强的地方;不足的地方mǒu rén huò mǒu shìwù búqiáng de dìfang;búzú de dìfang
Ai cũng có điểm yếu.
điểm yếu; nhược điểm
中人或事物不够强的地方;缺点rén huò shìwù búgoù qiáng de dìfang;quēdiǎn
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhược điểm; điểm yếu
nhược điểm; điểm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.