- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Quả bóng này rất có độ đàn hồi.
lực đàn hồi; độ đàn hồi
Quả bóng này có độ đàn hồi rất tốt.
lực đàn hồi; độ co giãn
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Quả bóng này rất có độ đàn hồi.
lực đàn hồi; độ đàn hồi
Quả bóng này có độ đàn hồi rất tốt.
lực đàn hồi; độ co giãn
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
độ đàn hồi; lực đàn hồi
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lực đàn hồi; độ co giãn
nảy lại; phản đàn; (bóng) phục hồi sau suy giảm
lực đàn hồi; độ co giãn
nảy lại; phản đàn; (bóng) phục hồi sau suy giảm