- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
nảy lại; bật lại; phản hồi
Quả bóng đã bật trở lại.
nảy lại; bật lại; phản hồi
Quả bóng đã bật trở lại.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
nảy lại; bật lại; phản hồi
nảy lại; bật lại; phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.