- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn
Hộp đạn này có thể chứa bao nhiêu viên đạn?
hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn
Hộp đạn này có thể chứa bao nhiêu viên đạn?
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn
hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.