- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
viên bi; đạn (bắn súng cao su)
Anh ấy dùng đạn bắn chim.
bi ve; viên bi
Anh ấy thích chơi bi.
bi-a; bida; bóng bàn đài
Chúng ta đi chơi bi-a đi.
dây kéo; viên đạn
Anh ấy dùng dây kéo thuyền.
viên bi; đạn (bắn súng cao su)
Anh ấy dùng đạn bắn chim.
bi ve; viên bi
Anh ấy thích chơi bi.
bi-a; bida; bóng bàn đài
Chúng ta đi chơi bi-a đi.
dây kéo; viên đạn
Anh ấy dùng dây kéo thuyền.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
viên bi; đạn (bắn súng cao su)
dây kéo; viên đạn
viên bi; đạn (bắn súng cao su)
dây kéo; viên đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bi (đạn bi; viên bi)
bi (đạn bi; viên bi)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.