- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bắn; phóng; bắn ra
Máy bay phóng lên.
bắn; phóng; xạ
Máy bay phóng ra cất cánh.
phóng bằng máy phóng; bắn đẩy; (trong máy bay) ghế thoát hiểm phóng ra
bắn; phóng; bắn ra
Máy bay phóng lên.
bắn; phóng; xạ
Máy bay phóng ra cất cánh.
phóng bằng máy phóng; bắn đẩy; (trong máy bay) ghế thoát hiểm phóng ra
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bắn; phóng; bắn ra
bắn; phóng; bắn ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phóng ra; bắn ra; thoát hiểm bằng ghế phóng
Phi công đã phóng ra ngoài.
phóng ra; bắn ra; thoát hiểm bằng ghế phóng
Phi công đã phóng ra ngoài.