- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
màn đạn (quân sự); bình luận nổi (trên video trực tuyến)
Đạn màn là một loại phòng thủ quân sự.
màn hình bình luận thời gian thực; "bullet comment" (tính năng cho phép khán giả đăng bình luận hiện trực tiếp lên màn hình video)
Tôi thích xem video có bình luận chạy trên màn hình.
màn đạn (thể loại game bắn súng tránh đạn); bình luận nổi (lớp bình luận hiển thị trên video)
màn đạn (quân sự); bình luận nổi (trên video trực tuyến)
Đạn màn là một loại phòng thủ quân sự.
màn hình bình luận thời gian thực; "bullet comment" (tính năng cho phép khán giả đăng bình luận hiện trực tiếp lên màn hình video)
Tôi thích xem video có bình luận chạy trên màn hình.
màn đạn (thể loại game bắn súng tránh đạn); bình luận nổi (lớp bình luận hiển thị trên video)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn đạn (quân sự); bình luận nổi (trên video trực tuyến)
màn đạn (quân sự); bình luận nổi (trên video trực tuyến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi thích xem video danmaku.
Tôi thích xem video danmaku.