- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
mảnh đạn; mảnh bom
Mảnh đạn bắn trúng chân anh ấy.
mảnh đạn; mảnh bom
Anh ấy dùng miếng gảy để chơi guitar.
mảnh đạn; mảnh bom
Mảnh đạn bắn trúng chân anh ấy.
mảnh đạn; mảnh bom
Anh ấy dùng miếng gảy để chơi guitar.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh đạn; mảnh bom
mảnh đạn; mảnh bom
mảnh đạn; mảnh bom
mảnh đạn; mảnh bom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.