- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chơi bi; bắn bi
Khi còn nhỏ, chúng tôi thích chơi bi.
chơi bi; bắn bi
Khi còn nhỏ, chúng tôi thích chơi bi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
chơi bi; bắn bi
chơi bi; bắn bi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.