- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lỗ đạn
Trên tường có rất nhiều vết đạn.
vết đạn; lỗ đạn
lỗ đạn
Trên tường có rất nhiều vết đạn.
vết đạn; lỗ đạn
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lỗ đạn
lỗ đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.