- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đàn hặc; buộc tội (quan chức)
Anh ấy đã tố cáo lỗi lầm của tôi.
đàn hặc; luận tội; hặc tội
Anh ta bị đàn hặc rồi.
đàn hặc; buộc tội (quan chức)
Anh ấy đã tố cáo lỗi lầm của tôi.
đàn hặc; luận tội; hặc tội
Anh ta bị đàn hặc rồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đàn hặc; buộc tội (quan chức)
đàn hặc; buộc tội (quan chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.