- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bật bông; bung xốp sợi bông
Cô ấy đang làm mềm sợi bông.
bật bông; bung xốp sợi bông
Cô ấy đang làm mềm sợi bông.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bật bông; bung xốp sợi bông
bật bông; bung xốp sợi bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.