- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)
Đàn từ là một loại hình nghệ thuật kể chuyện và hát.
thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)
Đàn từ là một loại hình nghệ thuật kể chuyện và hát.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)
thể loại ca từ miền Nam (thường đệm bằng đàn tam huyền hoặc tì bà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.