- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
ván nhún; tấm bật nhảy
Anh ấy đứng trên tấm ván nhún.
ván nhún; tấm bật nhảy
Anh ấy đứng trên tấm ván nhún.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván nhún; tấm bật nhảy
ván nhún; tấm bật nhảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.