- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
quỹ đạo đạn; đường đạn đạo
Đường đạn của tên lửa là đường cong.
quỹ đạo đạn; đường đạn đạo
Đường đạn của tên lửa là đường cong.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quỹ đạo đạn; đường đạn đạo
quỹ đạo đạn; đường đạn đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.