- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
hơn; tốt hơn
Anh ấy giỏi hơn tôi.
hơn; tốt hơn
Anh ấy giỏi hơn tôi.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
hơn; tốt hơn
hơn; tốt hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.