- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.