- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cố gắng gượng; gắng sức chịu đựng
Anh ấy cố gắng hết sức để không gục ngã.
cố gắng chịu đựng; gượng gạo cố duy trì
Anh ấy cố gắng không để mình ngã xuống.
cố gắng gượng; gắng sức chịu đựng
Anh ấy cố gắng hết sức để không gục ngã.
cố gắng chịu đựng; gượng gạo cố duy trì
Anh ấy cố gắng không để mình ngã xuống.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
cố gắng gượng; gắng sức chịu đựng
cố gắng gượng; gắng sức chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.