- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
khung giờ vàng; giờ phát sóng đỉnh cao
Bộ phim này được chiếu vào giờ vàng.
khung giờ vàng; giờ phát sóng đỉnh cao
Bộ phim này được chiếu vào giờ vàng.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
khung giờ vàng; giờ phát sóng đỉnh cao
khung giờ vàng; giờ phát sóng đỉnh cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.