- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
dòng điện mạnh; cường độ dòng điện cao
Mạch điện này có dòng điện mạnh.
dòng điện mạnh; cường độ dòng điện cao
Mạch điện này có dòng điện mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng điện mạnh; cường độ dòng điện cao
dòng điện mạnh; cường độ dòng điện cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.