- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
màu nhấn; màu điểm nhấn
Màu nhấn của căn phòng này là màu xanh lam.
màu nhấn; màu điểm nhấn
Màu nhấn của căn phòng này là màu xanh lam.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu nhấn; màu điểm nhấn
màu nhấn; màu điểm nhấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.