- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
tăng cường sức khỏe; rèn luyện thân thể
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng và khỏe mạnh.
tăng cường sức khỏe; rèn luyện thân thể
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng và khỏe mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
tăng cường sức khỏe; rèn luyện thân thể
tăng cường sức khỏe; rèn luyện thân thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.