- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
đội mạnh; đội hùng mạnh
Họ là một đội mạnh.
đội mạnh; đội hùng mạnh
Họ là một đội mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội mạnh; đội hùng mạnh
đội mạnh; đội hùng mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.