- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
bàn đạp forte (trên đàn piano)
Đàn piano có ba bàn đạp, một trong số đó là bàn đạp vang âm.
bàn đạp duy âm (pedal sustain của đàn piano)
Đàn piano có ba bàn đạp, một trong số đó là bàn đạp duy trì.
bàn đạp forte (trên đàn piano)
Đàn piano có ba bàn đạp, một trong số đó là bàn đạp vang âm.
bàn đạp duy âm (pedal sustain của đàn piano)
Đàn piano có ba bàn đạp, một trong số đó là bàn đạp duy trì.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bàn đạp forte (trên đàn piano)
bàn đạp forte (trên đàn piano)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.