- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
gió mạnh; cường phong (khí tượng học)
Gió mạnh đã thổi đổ cây.
gió mạnh; cường phong (khí tượng học)
Gió mạnh đã thổi đổ cây.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió mạnh; cường phong (khí tượng học)
gió mạnh; cường phong (khí tượng học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.