- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
danh sách việc cần làm
Tôi cần một danh sách việc cần làm.
danh sách việc cần làm
Tôi cần một danh sách việc cần làm.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
danh sách việc cần làm
danh sách việc cần làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.