- 女nữ(người phụ nữ)
- 良lương(tốt lành)
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét đẹp; "Từ Nương nửa già" (ám chỉ phụ nữ đứng tuổi còn duyên dáng) [thành ngữ]
Mặc dù cô ấy đã có tuổi nhưng vẫn còn nét duyên dáng.
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét duyên dáng [thành ngữ]
Mặc dù cô ấy đã là một quý bà ở tuổi trung niên, nhưng vẫn còn nét duyên dáng.
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét đẹp; "Từ Nương nửa già" (ám chỉ phụ nữ đứng tuổi còn duyên dáng) [thành ngữ]
Mặc dù cô ấy đã có tuổi nhưng vẫn còn nét duyên dáng.
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét duyên dáng [thành ngữ]
Mặc dù cô ấy đã là một quý bà ở tuổi trung niên, nhưng vẫn còn nét duyên dáng.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét đẹp; "Từ Nương nửa già" (ám chỉ phụ nữ đứng tuổi còn duyên dáng) [thành ngữ]
người phụ nữ trung niên vẫn còn nét đẹp; "Từ Nương nửa già" (ám chỉ phụ nữ đứng tuổi còn duyên dáng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.