- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
học trò; đệ tử; người học nghề
中向师傅学习手艺或知识的人xiàng shīfu xuéxí shǒuyi huò zhīshi de rén
Anh ấy là đồ đệ của tôi.
học việc; thợ học nghề
中向师傅学习手艺的人xiàng shīfu xuéxí shǒuyì de rén
Anh ấy là một người học trò giỏi.
học trò; đệ tử; người học nghề
中向师傅学习手艺或知识的人xiàng shīfu xuéxí shǒuyi huò zhīshi de rén
Anh ấy là đồ đệ của tôi.
học việc; thợ học nghề
中向师傅学习手艺的人xiàng shīfu xuéxí shǒuyì de rén
Anh ấy là một người học trò giỏi.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
học trò; đệ tử; người học nghề
học trò; đệ tử; người học nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.