- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
không thể có được; không đạt được
中无法获得或拥有wúfǎ huòdé huò yōngyǒu
Tôi không thể nhận được sự giúp đỡ của bạn.
không thể có được; không đạt được
中无法获得或拥有某物wúfǎ huòhuò huò yōngyǒu mǒuwù
Tôi không nhận được sự giúp đỡ của bạn.
không thể có được; không đạt được
中无法获得或拥有wúfǎ huòdé huò yōngyǒu
Tôi không thể nhận được sự giúp đỡ của bạn.
không thể có được; không đạt được
中无法获得或拥有某物wúfǎ huòhuò huò yōngyǒu mǒuwù
Tôi không nhận được sự giúp đỡ của bạn.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
không thể có được; không đạt được
không thể có được; không đạt được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.