- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
中在比赛或考试中获得分数zài bǐsài huò kǎoshì zhōng huòdé fēnshù
ghi điểm; điểm số; điểm đánh giá
中在比赛或评估中获得的分数zài bǐsài huò píngguā zhōng huòdé de fēnshù
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
中在比赛或考试中获得分数zài bǐsài huò kǎoshì zhōng huòdé fēnshù
ghi điểm; điểm số; điểm đánh giá
中在比赛或评估中获得的分数zài bǐsài huò píngguā zhōng huòdé de fēnshù
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.