- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
trừ điểm; khấu điểm
trừ điểm; bị khấu điểm
Anh ấy bị trừ điểm vì đến muộn.
trừ điểm; phạt điểm
Anh ấy bị trừ điểm vì đến muộn.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
trừ điểm; khấu điểm
trừ điểm; bị khấu điểm
Anh ấy bị trừ điểm vì đến muộn.
trừ điểm; phạt điểm
Anh ấy bị trừ điểm vì đến muộn.
trừ điểm; bị phạt điểm
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
trừ điểm; khấu điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trừ điểm; bị phạt điểm