- 刀đao(con dao)
- 辟tích(mở ra, khai phá)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
(khẩu) mạng riêng ảo; VPN
Tôi cần một VPN.
(khẩu) mạng riêng ảo; VPN
Tôi cần một VPN.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
(khẩu) mạng riêng ảo; VPN
(khẩu) mạng riêng ảo; VPN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.