- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm hồn tĩnh lặng như mặt nước phẳng lặng (nội tâm bình thản, không dao động) [thành ngữ]
Anh ấy tâm như chỉ thủy, không bị lay động.
tâm hồn tĩnh lặng như mặt nước phẳng lặng (nội tâm bình thản, không dao động) [thành ngữ]
Anh ấy tâm như chỉ thủy, không bị lay động.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tâm hồn tĩnh lặng như mặt nước phẳng lặng (nội tâm bình thản, không dao động) [thành ngữ]
tâm hồn tĩnh lặng như mặt nước phẳng lặng (nội tâm bình thản, không dao động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.