- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lương tâm thanh thản; tâm an lý đắc [thành ngữ]
Anh ấy làm rất đúng, nên lương tâm thanh thản.
lòng yên dạ thoả; thanh thản trong lòng [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận một cách thanh thản.
lương tâm thanh thản; tâm an lý đắc [thành ngữ]
Anh ấy làm rất đúng, nên lương tâm thanh thản.
lòng yên dạ thoả; thanh thản trong lòng [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận một cách thanh thản.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
lương tâm thanh thản; tâm an lý đắc [thành ngữ]
lương tâm thanh thản; tâm an lý đắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.