- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nóng vội thì không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Dục tốc bất đạt, bạn phải từ từ thôi.
Nóng vội không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Vội vàng không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Dục tốc bất đạt, cứ từ từ thôi.
Nóng vội thì không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Dục tốc bất đạt, bạn phải từ từ thôi.
Nóng vội không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Vội vàng không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Dục tốc bất đạt, cứ từ từ thôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Nóng vội thì không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Nóng vội thì không ăn được đậu phụ nóng; dục tốc bất đạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.