- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
vụng về và ăn nói chậm chạp [thành ngữ]
Anh ấy đần độn và vụng về, không giỏi ăn nói.
vụng về và ăn nói chậm chạp [thành ngữ]
Anh ấy đần độn và vụng về, không giỏi ăn nói.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
vụng về và ăn nói chậm chạp [thành ngữ]
vụng về và ăn nói chậm chạp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.