- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
hai tâm hồn đồng điệu, chỉ một chạm là thấu hiểu nhau [thành ngữ]
Chúng tôi có thần giao cách cảm.
hai tâm hồn đồng điệu, chỉ một chạm là thấu hiểu nhau [thành ngữ]
Chúng tôi có thần giao cách cảm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
hai tâm hồn đồng điệu, chỉ một chạm là thấu hiểu nhau [thành ngữ]
hai tâm hồn đồng điệu, chỉ một chạm là thấu hiểu nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.