- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
Anh ta là một người độc ác.
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
Anh ta là một người độc ác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.