- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
huyết áp tâm thu
Huyết áp tâm thu là giá trị cao nhất của huyết áp.
huyết áp tâm thu
Huyết áp tâm thu là giá trị cao nhất của huyết áp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
huyết áp tâm thu
huyết áp tâm thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.