- 亡vong(mất, chạy trốn)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
quên ăn; mải việc quên cả bữa
Anh ấy thường quên ăn khi làm việc.
quên ăn; mải việc quên cả bữa
Anh ấy thường quên ăn khi làm việc.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
quên ăn; mải việc quên cả bữa
quên ăn; mải việc quên cả bữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.