trung liệt; hi sinh vì đất nước
Anh ấy là một anh hùng trung liệt.
liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh
Anh ấy là một liệt sĩ.
trung liệt; hi sinh vì đất nước
Anh ấy là một anh hùng trung liệt.
liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh
Anh ấy là một liệt sĩ.
trung liệt; hi sinh vì đất nước
trung liệt; hi sinh vì đất nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.