- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)
bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)
bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.