- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì ăn liền
mì ăn liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.