- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót
中不注意;没有看到或想到bù zhùyì; méiyǒu kàndào huò xiǎngdào
Xin đừng bỏ qua lời khuyên của tôi.
bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót
中不注意;没有看到或想到bù zhùyì; méiyǒu kàndào huò xiǎngdào
Xin đừng bỏ qua lời khuyên của tôi.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót
bỏ qua; xem nhẹ; bỏ sót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.