- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
gì; sao; tại sao; nào
Làm sao bạn biết?
tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)
gì; sao; tại sao; nào
Làm sao bạn biết?
tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
gì; sao; tại sao; nào
gì; sao; tại sao; nào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.