- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)
- 白bạch(trắng)
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Anh ấy là một người đàn ông sợ vợ.
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Anh ấy rất sợ vợ.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Anh ấy là một người đàn ông sợ vợ.
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Anh ấy rất sợ vợ.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.