thương xót; trắc ẩn
中同情和关心比自己困难的人tóngqíng hé guānxin bǐ zìjǐ kùnnan de rén
Anh ấy thương hại cô gái đáng thương đó.
thương xót; trắc ẩn; thương hại
Cô ấy thương hại cô gái đáng thương đó.
thương xót; trắc ẩn
中同情和关心比自己困难的人tóngqíng hé guānxin bǐ zìjǐ kùnnan de rén
Anh ấy thương hại cô gái đáng thương đó.
thương xót; trắc ẩn; thương hại
Cô ấy thương hại cô gái đáng thương đó.
thương xót; trắc ẩn
thương xót; trắc ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từ bi; lòng từ bi; lòng trắc ẩn
中对某人的痛苦感到同情、难受duì mǒurén de téngtòng gǎndào tóngqíng、nánshou
Cô ấy thương xót cô gái đáng thương đó.
từ bi; lòng từ bi; lòng trắc ẩn
中对某人的痛苦感到同情、难受duì mǒurén de téngtòng gǎndào tóngqíng、nánshou
Cô ấy thương xót cô gái đáng thương đó.