- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng không thể chờ được; sốt ruột [thành ngữ]
Anh ấy sốt ruột muốn biết kết quả.
nóng lòng không thể chờ được; sốt ruột [thành ngữ]
Anh ấy sốt ruột muốn biết kết quả.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
nóng lòng không thể chờ được; sốt ruột [thành ngữ]
nóng lòng không thể chờ được; sốt ruột [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.