- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
người tiên phong gan dạ; mũi nhọn xung kích
Anh ấy là người tiên phong của đội chúng tôi.
người tiên phong; người khởi xướng
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
người tiên phong xung kích; người đi đầu
người tiên phong gan dạ; mũi nhọn xung kích
Anh ấy là người tiên phong của đội chúng tôi.
người tiên phong; người khởi xướng
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
người tiên phong xung kích; người đi đầu
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người tiên phong gan dạ; mũi nhọn xung kích
người tiên phong gan dạ; mũi nhọn xung kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.